green gram

green gram

A farmer harvests green gram from a healthy plant.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đậu xanh: "green gram" chỉ một loại cây họ đậu hàng năm, thân bụi, được trồng rộng rãicác vùng ấm áp như Ấn Độ, Indonesia Hoa Kỳ. Loại cây này chủ yếu được trồng để làm thức ăn gia súc lấy hạt ăn được; hạt của nguồn chính để làm giá đỗ (bean sprouts) dùng trong ẩm thực Trung Hoa. Đôi khi được xếp vào chi Phaseolus.

dụ sử dụng
  • (Đậu xanh một nguyên liệu chính trong nhiều món ăn châu Á.)
  • (Những người nông dân thu hoạch đậu xanh để làm thức ăn gia súc lấy hạt.)
  • (Chúng tôi đã dùng giá đỗ xanh trong món xào để kết cấu giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "green gram as sprouts": đậu xanh dùng để làm giá đỗ.

    • Green gram is the primary source of bean sprouts in Chinese cookery. (Đậu xanh nguồn chính để làm giá đỗ trong ẩm thực Trung Hoa.)
  • "green gram for forage": đậu xanh dùng làm thức ăn gia súc.

    • In some regions, green gram is grown specifically for livestock forage. (Ở một số vùng, đậu xanh được trồng đặc biệt để làm thức ăn gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Green gram (n): đậu xanh (không biến thể phổ biến).
  • Mung bean (n): tên gọi khác của đậu xanh, thường dùng trong tiếng Anh.
    • Mung bean is another name for green gram. (Mung bean tên gọi khác của đậu xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mung bean: đậu xanh (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Vigna radiata: tên khoa học của cây đậu xanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sprout from green gram: mọc giá từ đậu xanh.
    • The bean sprouts sprout from green gram seeds after soaking. (Giá đỗ mọc từ hạt đậu xanh sau khi ngâm nước.)
Thành ngữ liên quan
  • "As green as a green gram": xanh như đậu xanh (thành ngữ không chính thức, chỉ màu xanh đặc trưng).
    • The fields were as green as a green gram after the rain. (Cánh đồng xanh như đậu xanh sau cơn mưa.)